Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
-crypt
hậu tố
Nghĩa chính
1
Mật mã học
hậu tố
Cryptography.
2
Ẩn giấu
hậu tố
Hidden.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crypt-
crypto-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oculto
Ẩn giấu, bí mật
refundido
Ẩn giấu
caleta
Ẩn giấu; hòa quyện vào
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κρυπτός
kruptós
Ví dụ
en
- + -
crypt
→
encrypt
phallo
- + -
crypt
→
phallocrypt
de
- + -
crypt
→
decrypt
AI
1
Mật mã học
2
Ẩn giấu
1
Mật mã học
2
Ẩn giấu
1
Mật mã học
2
Ẩn giấu