Nghĩa chính
- Sự mã hóa, mã hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The process of obscuring information to make it unreadable without special knowledge, key files, or passwords.
- Bản mã, giá trị mã hóadanh từkhông đếm được (uncountable)A ciphertext, a cryptogram, an encrypted value. Usually used with the preposition "of" followed by the value that is hidden in it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encryptionDạng gốc (base form)
- encryptionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| data encryption | Mã hóa dữ liệu | |
| encryption algorithm | Thuật toán mã hóa | |
| encryption key | Khóa mã hóa | |
| end-to-end encryption | Mã hóa đầu cuối | |
| strong encryption | Mã hóa mạnh | |
| use encryption | Sử dụng mã hóa | |
| on-the-fly encryptiondanh từ | danh từ | Loại mã hóa hoặc phần mềm của nó sử dụng ổ đĩa ảo để mã hóa thông tin sau đó được giải mã trong RAM |
| homomorphic encryptiondanh từ | danh từ | Dạng mã hóa cho phép người dùng thực hiện tính toán trên dữ liệu được mã hóa mà không cần giải mã trước |
Ví dụ
- () , .Mã hóa hoàn toàn đồng hình (FHE) là một kỹ thuật mã hóa mới cho phép tính toán trên dữ liệu một cách ẩn danh mà không cần giải mã.
- ZT() , .Vì ZT() chỉ có thể kiểm tra xem một bản mã duy nhất có phải là bản mã của số 0 hay không, nên hàm này không thể hoạt động khi có nhiều hơn một bản mã cần kiểm tra.
- .Công nghệ mã hóa đã tiến bộ đến mức khá đáng tin cậy.
Họ từ (word family)
cùng gốc encryptionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha