Dịch

encryption

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mã hóa, mã hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The process of obscuring information to make it unreadable without special knowledge, key files, or passwords.
  2. Bản mã, giá trị mã hóadanh từkhông đếm được (uncountable)A ciphertext, a cryptogram, an encrypted value. Usually used with the preposition "of" followed by the value that is hidden in it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encryptionDạng gốc (base form)
  2. encryptionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

data encryptionMã hóa dữ liệu
encryption algorithmThuật toán mã hóa
encryption keyKhóa mã hóa
end-to-end encryptionMã hóa đầu cuối
strong encryptionMã hóa mạnh
use encryptionSử dụng mã hóa
on-the-fly encryptiondanh từLoại mã hóa hoặc phần mềm của nó sử dụng ổ đĩa ảo để mã hóa thông tin sau đó được giải mã trong RAM
homomorphic encryptiondanh từDạng mã hóa cho phép người dùng thực hiện tính toán trên dữ liệu được mã hóa mà không cần giải mã trước

Ví dụ

  • () , .Mã hóa hoàn toàn đồng hình (FHE) là một kỹ thuật mã hóa mới cho phép tính toán trên dữ liệu một cách ẩn danh mà không cần giải mã.
  • ZT() , .Vì ZT() chỉ có thể kiểm tra xem một bản mã duy nhất có phải là bản mã của số 0 hay không, nên hàm này không thể hoạt động khi có nhiều hơn một bản mã cần kiểm tra.
  • .Công nghệ mã hóa đã tiến bộ đến mức khá đáng tin cậy.

AI