encriptación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enkɾibtaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự mã hóadanh từencryption
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encriptaciónDạng gốc (base form)
- encriptacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Công nghệ mã hóa đã tiến bộ đến mức rất đáng tin cậy.
- , , , , .