Dịch

encriptación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enkɾibtaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự mã hóadanh từencryption

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encriptaciónDạng gốc (base form)
  2. encriptacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Công nghệ mã hóa đã tiến bộ đến mức rất đáng tin cậy.
  • , , , , .

AI