Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unencryption
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải mã
danh từ
không đếm được
(uncountable)
decryption
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
encryption
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desencriptación
giống cái
Giải mã
AI
1
Giải mã
1
Giải mã
1
Giải mã