decrypt
C1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giải mãđộng từngoại động từ (transitive)To convert (an encrypted or coded message) back into plain text.
- Bản giải mãdanh từA decoded communication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decryptNguyên thể (infinitive)
- decryptsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- decryptedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- decryptingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- decrypt sthgiải mã cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc decryptVí dụ
- 78 1941, 147 1942.Việc giải mã được lấy từ lưu lượng truy cập của 78 trạm ở Đức vào cuối năm 1941 và của 147 trạm vào cuối năm 1942.
- .Bạn cần tự mình giải mã ROM.
- ?Bạn có nghĩ rằng họ có thể giải mã được mật mã này không?