Nghĩa chính
- Sự xấu hổdanh từkhông đếm được (uncountable)The action of the verb to embarrass; embarrassment.
- Gây ngượng, làm bối rốitính từCausing embarrassment; leading to a feeling of uncomfortable shame or self-consciousness.
- Làm lúng túngđộng từpresent participle and gerund of embarrass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embarrassingDạng gốc (base form)
- embarrassingsSố nhiều (plural)
- more embarrassingSo sánh hơn (comparative)
- most embarrassingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- embarrassing for sblàm ai ngượng/ngượng ngùng cho aiI didn't want to risk making the rest of the evening painfully embarrassing for both of us.Tôi không muốn mạo hiểm làm phần còn lại của buổi tối trở nên đau đớn và ngượng ngùng cho cả hai chúng tôi.
- embarrassing to do sthngượng khi làm gìHis terrible acting is just embarrassing to watch.Diễn xuất tệ hại của anh ấy thật sự ngượng khi xem.
- embarrassing (for sb) (to do sth)ngượng (cho ai) (khi làm gì)It can be embarrassing for children to tell complete strangers about such incidents.Có thể trẻ em sẽ ngượng khi phải kể cho người lạ hoàn toàn về những sự việc như vậy.
- embarrassing doing sthngượng khi làm gìIt was so embarrassing having to sing in public.Thật ngượng khi phải hát trước đám đông.
- embarrassing to sblàm ai xấu hổThe report is likely to prove highly embarrassing to the government.Báo cáo có khả năng sẽ gây xấu hổ lớn cho chính phủ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| embarrassing comment | Bình luận gây ngượng | |
| embarrassing experience | Trải nghiệm đáng xấu hổ | |
| embarrassing mistake | Lỗi ngượng ngùng | |
| embarrassing moment | Khoảnh khắc ngượng ngùng | |
| embarrassing silence | Sự im lặng ngượng ngùng | |
| embarrassing situation | Tình huống bối rối | |
| an embarrassing loss | Thất bại đáng xấu hổ | |
| an embarrassing mistake | Sai lầm đáng xấu hổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc embarrassingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ? . ,” .“Barack Obama viết các tập tin Epstein? LOL. Điều này thật quá xấu hổ,” Candace Owens viết trên X.
- .Bạn làm người khác ngượng
- .Nó thật là gây ngượng