Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
embarrassing situation
UK
/
ɪ
m
ˈ
b
æ
ɹ.
ə
.
s
ɪ
ŋ
ˌ
s
ɪ
t
.
j
uː
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tình huống bối rối
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
an embarrassing situation
Tình huống gây ngượng ngùng
AI
1
Tình huống bối rối
1
Tình huống bối rối
1
Tình huống bối rối