Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonrojante
tính từ
(adjective)
/sonroˈxante/
Nghĩa chính
1
Xấu hổ
tính từ
embarrassing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonrojante
Dạng gốc
(base form)
sonrojante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
embarrassing
Sự xấu hổ
AI
1
Xấu hổ
1
Xấu hổ
1
Xấu hổ