Dịch

electrician

B2TOEICdanh từ (noun)
UK/ɪˌlɛkˈtɹɪʃ(ə)n/US/əˌlɛkˈtɹɪʃən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thợ điệndanh từA tradesperson who installs, repairs and maintains electrical wiring and equipment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electricianDạng gốc (base form)
  2. electriciansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

call an electricianGọi thợ điện
electrician workCông việc thợ điện
electrician's tapeBăng dính điện
licensed electricianThợ điện có giấy phép
master electricianThợ điện bậc thầy
state electriciandanh từNgười được chính quyền tiểu bang thuê để xử tử những tội phạm bị kết án trên ghế điện
electrician's knotdanh từNút thắt giữa hai dây, ngay trước ổ cắm, để giảm sức căng cho dây cáp khi chúng được kéo
apprentice electricianThợ điện tập sự

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà điện học
  1. A scientist who studies electricity.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Gọi thợ điện.
  • .Sami là thợ điện.
  • .Tôi là thợ điện.

AI