Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thợ điệndanh từA tradesperson who installs, repairs and maintains electrical wiring and equipment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electricianDạng gốc (base form)
- electriciansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| call an electrician | Gọi thợ điện | |
| electrician work | Công việc thợ điện | |
| electrician's tape | Băng dính điện | |
| licensed electrician | Thợ điện có giấy phép | |
| master electrician | Thợ điện bậc thầy | |
| state electriciandanh từ | danh từ | Người được chính quyền tiểu bang thuê để xử tử những tội phạm bị kết án trên ghế điện |
| electrician's knotdanh từ | danh từ | Nút thắt giữa hai dây, ngay trước ổ cắm, để giảm sức căng cho dây cáp khi chúng được kéo |
| apprentice electrician | Thợ điện tập sự |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà điện học
- A scientist who studies electricity.
Họ từ (word family)
cùng gốc electricianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Gọi thợ điện.
- .Sami là thợ điện.
- .Tôi là thợ điện.