Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ele
C2
danh từ
(noun)
/ˈɛ
l
iː
/
Nghĩa chính
1
Voi
danh từ
Elephant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ele
Dạng gốc
(base form)
ele
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
和
hé
Và, cùng, với
象
xiàng
Voi
对
duì
Đối với, với, hướng về
Tiếng Tây Ban Nha
con
Với, cùng, cùng với
cal
Vôi
calero
Vôi (vật liệu chứa canxi)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ele
ele
ment
Yếu tố
danh từ, động từ
B1
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
elephant
AI
1
Voi
1
Voi
1
Voi