Dịch

eat in

động từ (verb)
UK/ˌiːt ˈɪn/US/ˌit ˈɪn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ăn ở nhàđộng từTo eat a meal at home.
  2. Ăn tại chỗđộng từTo eat a purchased meal on the premises where one bought it, rather than taking it away.
  3. Ăn mònđộng từTo etch or erode a substance. (of acid)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. eat inNguyên thể (infinitive)
  2. eats inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ate in (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. eaten in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. eating inPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

eat in the canteenĂn ở căng tin
eat intođộng từTiêu thụ dần dần, đặc biệt là do xói mòn
eat into somethingNgốn bớt, tiêu hao dần

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?Tôi ăn trong phòng mình có được không?
  • .Tôi có nhiều táo đến nỗi một ngày không thể ăn hết được.
  • .Vui lòng không ăn trong xe của tôi.

AI