Nghĩa chính
- Ăn ở nhàđộng từTo eat a meal at home.
- Ăn tại chỗđộng từTo eat a purchased meal on the premises where one bought it, rather than taking it away.
- Ăn mònđộng từTo etch or erode a substance. (of acid)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- eat inNguyên thể (infinitive)
- eats inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ate in (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- eaten in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- eating inPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eat in the canteen | Ăn ở căng tin | |
| eat intođộng từ | động từ | Tiêu thụ dần dần, đặc biệt là do xói mòn |
| eat into something | Ngốn bớt, tiêu hao dần |
Ví dụ
- ?Tôi ăn trong phòng mình có được không?
- .Tôi có nhiều táo đến nỗi một ngày không thể ăn hết được.
- .Vui lòng không ăn trong xe của tôi.