Nghĩa chính
- Thiếu taitính từkhông so sánh (not comparable)Lacking ears.
- Nữ bá tước (một nữ bá tước hoặc vợ của một bá tước)danh từA countess (a female holder of an earldom or the wife of an earl).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| earless sealdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với true seal |
| earless dragondanh từ | danh từ | Các loài thằn lằn Úc thuộc chi Tympanocryptis |
| earless monitor lizarddanh từ | danh từ | Loài thằn lằn bán thủy sinh thuộc loài Lanthanotus borneensis, được tìm thấy bản địa ở đảo Borneo ở độ cao thấp |
Ví dụ
- “” ( ) .
- “Don’t ( , , ). hasn’t . . ! earl’s , , —” / “ , ’!”
- .