Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earless dragon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
i
ɹ
l
ə
s
ˈ
d
ɹ
æ
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Các loài thằn lằn Úc thuộc chi Tympanocryptis
danh từ
Any of the Australian lizards of the genus Tympanocryptis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
earless dragon
Dạng gốc
(base form)
earless dragon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài thằn lằn Úc thuộc chi Tympanocryptis
1
Các loài thằn lằn Úc thuộc chi Tympanocryptis
1
Các loài thằn lằn Úc thuộc chi Tympanocryptis