Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earless seal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
i
ɹ
l
ə
s
ˈ
s
i
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với true seal
danh từ
Synonym of true seal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
earless seal
Dạng gốc
(base form)
earless seal
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
true seal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fócido
giống đực
Con dấu không tai
AI
1
Đồng nghĩa với true seal
1
Đồng nghĩa với true seal
1
Đồng nghĩa với true seal