dyslexia
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng khó đọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A learning disability characterized by reading and writing difficulties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dyslexiaDạng gốc (base form)
- dyslexiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dyslexia-friendly | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Steven bị chứng khó đọc.
- .Steven bị chứng khó đọc.
- .Tom đã được chẩn đoán mắc chứng khó đọc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dyslexiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha