Dịch

dysgraphia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng rối loạn ngôn ngữ ảnh hưởng đến khả năng viết của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A language disorder that affects a person's ability to write.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dysgraphiaDạng gốc (base form)
  2. dysgraphiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI