Dịch

agraphia

danh từ (noun)
US/ˌeɪˈɡɹæ.fi.ə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mất khả năng viết (thường là do chấn thương sọ não)danh từkhông đếm được (uncountable)A loss of the ability to write (usually resulting from a brain injury).
  2. Không có khả năng viếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The inability to write.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agraphiaDạng gốc (base form)
  2. agraphiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , ," . Olivant . " "— —" : ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI