Nghĩa chính
- Mất khả năng viết (thường là do chấn thương sọ não)danh từkhông đếm được (uncountable)A loss of the ability to write (usually resulting from a brain injury).
- Không có khả năng viếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The inability to write.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agraphiaDạng gốc (base form)
- agraphiasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " , ," . Olivant . " "— —" : ."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc agraphiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha