Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agrafia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈɡɾafja/
Nghĩa chính
1
Agraphia (không có khả năng viết)
danh từ
agraphia (inability to write)
2
Agraphia (mất khả năng viết)
danh từ
agraphia (loss of writing ability)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ágrafo
disgrafia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
agraphia
Mất khả năng viết (thường là do chấn thương sọ não)
AI
1
Agraphia (không có khả năng viết)
2
Agraphia (mất khả năng viết)
1
Agraphia (không có khả năng viết)
2
Agraphia (mất khả năng viết)
1
Agraphia (không có khả năng viết)
2
Agraphia (mất khả năng viết)