dislexia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/disˈleɡsja/
Nghĩa chính
- Chứng khó đọcdanh từdyslexia
- Sự hiểu lầm về cách đọc của một nhân vậtdanh từmisunderstanding of a reading by a character
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dislexiaDạng gốc (base form)
- dislexiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)