Dịch

dusty

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Đầy bụitính từCovered with dust.
  2. Như bụi, bột mịntính từPowdery and resembling dust.
  3. Xám, hơi xámtính từGrey or greyish.
  4. Màu nâu trung bìnhdanh từA medium-brown color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dustyDạng gốc (base form)
  2. dustiesSố nhiều (plural)
  3. dustierSo sánh hơn (comparative)
  4. dustiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

dusty roadCon đường bụi bặm
dusty airKhông khí bụi
dusty blueXanh xám
dusty old booksSách cũ phủ bụi
dusty pinkHồng xám
dusty rosedanh từMàu hồng xám nhẹ như phấn, giống như một bông hồng phủ đầy bụi
gold-dustytính từTương tự hoặc giống với bụi vàng
Jack Dustydanh từ riêngA jack-of-the-dust: người thủ kho phụ trách thực phẩm khô

13 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 10
Cũ
  1. Cũ, lỗi thờiOld; outdated; stuffily traditional.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidusty
  2. từ tiếng Anh cổdūstiġ

Ví dụ

  • một tấm thảm đầy bụi
  • màu đào hơi xám
  • , , .Những người thực hành rất thông minh mà tôi quen biết không dựa tay phải vào mớ kiến thức cũ lỗi thời, mà cúi mình và tiến bước trên một nền tảng tồn tại, nơi họ luôn để mắt tới điều đáng tin và đúng đắn, cả cũ lẫn mới.

AI