Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Đầy bụitính từCovered with dust.
- Như bụi, bột mịntính từPowdery and resembling dust.
- Xám, hơi xámtính từGrey or greyish.
- Màu nâu trung bìnhdanh từA medium-brown color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dusty road | Con đường bụi bặm | |
| dusty air | Không khí bụi | |
| dusty blue | Xanh xám | |
| dusty old books | Sách cũ phủ bụi | |
| dusty pink | Hồng xám | |
| dusty rosedanh từ | danh từ | Màu hồng xám nhẹ như phấn, giống như một bông hồng phủ đầy bụi |
| gold-dustytính từ | tính từ | Tương tự hoặc giống với bụi vàng |
| Jack Dustydanh từ riêng | danh từ riêng | A jack-of-the-dust: người thủ kho phụ trách thực phẩm khô |
13 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 10
Cũ
- Cũ, lỗi thờiOld; outdated; stuffily traditional.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dustyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidusty
- từ tiếng Anh cổdūstiġ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một tấm thảm đầy bụi
- màu đào hơi xám
- , , .Những người thực hành rất thông minh mà tôi quen biết không dựa tay phải vào mớ kiến thức cũ lỗi thời, mà cúi mình và tiến bước trên một nền tảng tồn tại, nơi họ luôn để mắt tới điều đáng tin và đúng đắn, cả cũ lẫn mới.