polvoriento
B2tính từ (adjective)
/polboˈɾjento/
Nghĩa chính
- Bụi bặm, phủ đầy bụitính từdusty (covered with dust)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polvorientoDạng gốc (base form)
- polvorientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- polvorientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- polvorientaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .Con đường đầy bụi bặm. Hôm qua chắc chắn trời không mưa.
- .Cuốn sách bị bám bụi.
- .Đồ đạc bám đầy bụi.