Dịch

polvoriento

B2tính từ (adjective)
/polboˈɾjento/

Nghĩa chính

  1. Bụi bặm, phủ đầy bụitính từdusty (covered with dust)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polvorientoDạng gốc (base form)
  2. polvorientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. polvorientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. polvorientaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . .Con đường đầy bụi bặm. Hôm qua chắc chắn trời không mưa.
  • .Cuốn sách bị bám bụi.
  • .Đồ đạc bám đầy bụi.

AI