polvoroso
tính từ (adjective)
/polboˈɾoso/
Nghĩa chính
- Bụi bặmtính từdusty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polvorosoDạng gốc (base form)
- polvorosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- polvorososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- polvorosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner pies en polvorosađộng từ | động từ | Đi theo gót chân của một người; chạy trốn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh