Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dustiness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tình trạng bụi bặm; vẻ bụi bặm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being dusty
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dustiness
dust
y
Đầy bụi
danh từ, tính từ
dust
Bụi
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
dusty
+
-ness
AI
1
Tình trạng bụi bặm
1
Tình trạng bụi bặm
1
Tình trạng bụi bặm