Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Phùnđộng từTo rain lightly.
- Nhỏ giọt, rỏ xuốngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To shed slowly in minute drops or particles.
- Rưới đềuđộng từngoại động từ (transitive)To pour slowly and evenly, especially oil or honey in cooking.
- Mưa phùndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Light rain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- drizzle sth (over sth)rưới cái gì (lên cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drizzle-drozzledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với drizzle |
| drizzle of honey | Một chút mật ong rưới lên |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 3
Rưới lên
- ngoại động từ (transitive)To cover by pouring in this manner.
Ví dụ
- , .Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại nhân sinh nhật Joe, nhưng cuối cùng trời lại mưa phùn suốt cả ngày.
- , ; brother’s .Khi mặt trời lặn, không khí rỏ hạt sương rơi; Nhưng cho buổi hoàng hôn con trai anh tôi Trời mưa tầm tã.
- .Công thức bảo hãy trộn đều salad rồi rưới dầu ô-liu lên trên.
Họ từ (word family)
cùng gốc drizzleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidrysning“a falling of dew”
- từ Northumbrian Old Englishdrysnan“to extinguish”