drizzler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ nhà bếp có tay cầm và đầu thích hợp để rót chất lỏng nhớt, chẳng hạn như mật ongdanh từA kitchen utensil with a handle and a head appropriate for drizzling a viscous liquid, such as honey.
- Các thiết bị rót nhằm mục đích cho phép chất lỏng được nhỏ giọtdanh từAny pouring device intended to allow liquids to be drizzled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drizzlerDạng gốc (base form)
- drizzlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honey drizzlerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với honey dipper |