Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chịu đựng, chịu đựng (cái gì đó); chịu đựng, chịu đựng, chịu đựngđộng từngoại động từ (transitive)To bear or endure (something); to put up with, to suffer, to undergo.
- Chịu đựng; đến suối; Ngoài ra, để có thể làm hoặc tiếp tụcđộng từnội động từ (intransitive)To endure; to brook; also, to be able to do or continue.
- Về việc thực hiện một nhiệm vụ: với sự tập trung; một cách chăm chỉtrạng từOf the doing of a task: with concentration; laboriously.
- Chủ yếu là mưa rơi: không ngừng, không ngừng; liên tụctrạng từChiefly of the falling of rain: without pause or stop; continuously, incessantly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dree one's weirdđộng từ | động từ | Phục tùng số phận của một người |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 1
Chậm rãi
- Chậm rãi, chán ngắtSlowly, tediously.
Ví dụ
- cam chịu số phận
- ! / ' ; / , / ! !
- .