Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dreely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cao; phần lớn; cao quý; một cách nghiêm túc
trạng từ
Highly; largely; nobly; earnestly.
2
Chậm; một cách tẻ nhạt
trạng từ
Slowly; tediously.
Nguồn gốc
(etymology)
dree
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
drely
AI
1
Cao
2
Chậm
1
Cao
2
Chậm
1
Cao
2
Chậm