drap
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thảđộng từTo drop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drap d'été | Loại vải len mỏng, đan chéo như merino | |
| drap de Berrydanh từ | danh từ | Là loại vải len nhập khẩu từ Berry của Pháp |
| drape offđộng từ | động từ | Kéo dài như thể treo như một tấm màn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vải
- Cloth.
Họ từ (word family)
cùng gốc drapNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdrap