Dịch

drap

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thảđộng từTo drop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drapNguyên thể (infinitive)
  2. drapsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. drappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. drappingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

drap d'étéLoại vải len mỏng, đan chéo như merino
drap de Berrydanh từLà loại vải len nhập khẩu từ Berry của Pháp
drape offđộng từKéo dài như thể treo như một tấm màn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vải
  1. Cloth.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdrap

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI