Nghĩa chính
- Rèm cửa, màn cửadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Heavy cloth hung over a window.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| measure the drapesđộng từ | động từ | Chuẩn bị quá sớm hoặc không chính đáng cho chiến thắng, đặc biệt là bầu cử vào cơ quan công quyền |
| the carpet matches the drapescụm từ | cụm từ | Lông mu của phụ nữ có cùng màu với tóc trên đầu, tức là tóc không được nhuộm |
| the curtains match the drapescụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với the carpet matches the drapes |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn đóng rèm giúp tôi được không?
- .Làm ơn đóng rèm lại.
- .Những tấm rèm tôi tự may đẹp làm sao.