Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pañería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paɲeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Màn
danh từ
drapes
2
Màn xếp nếp
danh từ
drapery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pañería
Dạng gốc
(base form)
pañería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drapes
Rèm cửa, màn cửa
drapery
Vải rủ, vải xếp nếp
AI
1
Màn
2
Màn xếp nếp
1
Màn
2
Màn xếp nếp
1
Màn
2
Màn xếp nếp