drapery
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải rủ, vải xếp nếpdanh từkhông đếm được (uncountable)Cloth draped gracefully in folds.
- Rèm cửa, màn cửadanh từđếm được (countable)A piece of cloth, hung vertically as a curtain; a drape.
- Nghề buôn vải, nghề dệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The occupation of a draper; cloth-making, or dealing in cloth.
- Hàng vải, vải vócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cloth, or woollen materials in general.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- draperyDạng gốc (base form)
- draperiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy drapery | Rèm cửa dày | |
| velvet drapery | Rèm nhung | |
| ale-draperydanh từ | danh từ | Việc điều hành một quán rượu |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc draperyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidraperie
- từ tiếng Pháp cổdraperie
Ví dụ
- — — , , .Cửa sổ lấp lánh ánh sáng xuyên qua cành cây — một khoảng trống nhỏ hé lộ cánh trái của tòa nhà — anh có thể nhìn rõ dãy phòng được chiếu sáng, những bóng người di chuyển qua lại, và lớp rèm cửa rủ xuống với màu sắc phong phú.
- Ông cũng ban hành các đạo luật nhằm duy trì nghề buôn vải và giữ lượng len sợi trong vương quốc
- những người đáng lẽ phải cân tạp hóa hoặc đo vải vóc