Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drapeado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dɾapeˈado/
Nghĩa chính
1
Màn xếp nếp
danh từ
drapery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drapeado
Dạng gốc
(base form)
drapead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
drapeado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
drapead
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drapery
Vải rủ, vải xếp nếp
AI
1
Màn xếp nếp
1
Màn xếp nếp
1
Màn xếp nếp