Nghĩa chính
- Người phụ nữ thống trịdanh từA dominating woman; a female dominator.
- Nữ thống trị trong bạo dâmdanh từA dominant female in sadomasochistic practices.
- Hoạt động như người thống trịđộng từnội động từ (intransitive)To act as a dominatrix, especially professionally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dominatrixNguyên thể (infinitive)
- dominatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- dominatrixesSố nhiều (plural)
- dominatrixedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dominatrixingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , , .Ngay cả khi những bộ phim mô tả những mụ mối thành công, gái mại dâm tự do, và những nữ thống trị trong bạo dâm ca ngợi mại dâm như một biểu hiện của thị trường về tự do tình dục mới, thì những hoài nghi cũng đang nổi lên, sự phản đối ngày càng gia tăng.
- , 18, "" .Cara, khi cháu 18 tuổi, có lẽ cháu sẽ bắt đầu 'hoạt động như một người thống trị' để kiếm sống.
- .Mary là một nữ thống trị.