Nghĩa chính
- Người đứng đầu một ni việndanh từThe head of a nunnery.
- Kẻ thống trịdanh từA dominatrix.
- Quý cô La Mã cổ đạidanh từAn ancient Roman lady.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dominaDạng gốc (base form)
- dominasSố nhiều (plural)
- dominae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc dominaVí dụ
- , .
- fem-dom, sub-male -- .
- “ ? ,” . , , , you’ve , ’.