Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dominatriz
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thống trị
danh từ
dominatrix
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dominatriz
Dạng gốc
(base form)
dominatri
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dominatrix
Người phụ nữ thống trị
AI
1
Người thống trị
1
Người thống trị
1
Người thống trị