Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dominatrixlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc đặc trưng của một dominatrix
tính từ
Resembling or characteristic of a dominatrix.
Nguồn gốc
(etymology)
dominatrix
+
-like
Ví dụ
One
had
to
ignore
her
dominatrixlike
outfit
of
skintight
black
leggings
,
black
leather
vest
,
and
floor-piercing
high-heeled
boots
.
AI
1
Giống hoặc đặc trưng của một dominatrix
1
Giống hoặc đặc trưng của một dominatrix
1
Giống hoặc đặc trưng của một dominatrix