Dịch

disimprovement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giảm từ trạng thái tốt hơn sang trạng thái tồi tệ hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reduction from a better to a worse state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disimprovementDạng gốc (base form)
  2. disimprovementsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cố gắng làm điều gì đó tốt hơn nhưng cuối cùng lại tệ hơn trước
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Attempt to make something better while ending up worse than before.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI