amelioration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động làm cho tốt hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making better.
- Sự cải tiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An improvement.
- Quá trình mà một thuật ngữ có được ý nghĩa tích cực hơn theo thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which a term gains a more positive connotation over time.
- Sự thay đổi cải tiến của một khái niệm hoặc một loạt các khái niệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ameliorative change of a concept or a repertoire of concepts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ameliorationDạng gốc (base form)
- ameliorationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc ameliorationĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiamelioracioun
- từ tiếng Pháp trung đạiamelioracion
Ví dụ
- , ; , . ! , !
Xuất hiện ở từ khác
- improvementđồng nghĩarất trang trọng, ít gặp