Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình trở nên tồi tệ hơn; xấu đi hoặc thoái hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of becoming worse; worsening or degeneration.
- Các quá trình trong đó một từ có nghĩa tiêu cực hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any process by which a word acquires a more negative meaning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pejorationDạng gốc (base form)
- pejorationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc pejorationVí dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa