Dịch

betterment

C1danh từ (noun)
UK/ˈbɛtəmənt/US/ˈbɛtɚmənt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự cải thiện, sự nâng caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An improvement or amelioration.
  2. Sự tôn tạo bất động sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An improvement to a property that adds to its value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bettermentDạng gốc (base form)
  2. bettermentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-bettermentdanh từHành động làm cho bản thân trở nên tốt hơn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "back-checked" (BR's ) 49 , , . "", .Khi BR "kiểm tra ngược" kết quả tài chính của việc thay thế đầu máy hơi nước trên 49 sơ đồ, nơi các đầu máy DMU đã được thay thế trên Vùng London Midland, chỉ có một sơ đồ có lãi. Tư duy của BR về những thay thế đó đề cập đến "sự cải thiện", không phải lãi hay lỗ.
  • .Chúng ta có thể đóng góp vào sự cải thiện của xã hội.
  • , ; .Khoa học là một điều tốt, nhưng nó không phải là mục đích tự thân; nó là phương tiện để đạt đến một mục đích và mục đích đó là sự tiến bộ của con người.

AI