Nghĩa chính
- Rửa bátdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Dishwashing
- Số nhiều của dishdanh từplural of dish
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của dishđộng từthird-person singular simple present indicative of dish
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clean dishes | Bát đĩa sạch | |
| dry the dishes | Lau khô bát đĩa | |
| stack the dishes | Xếp chồng bát đĩa | |
| wash the dishes | Rửa bát đĩa | |
| do the dishesđộng từ | động từ | Rửa bát đĩa |
| clean the dishes | Rửa chén |
Ví dụ
- .Sau bữa tối, họ phải rửa bát đĩa
- ?Bạn để bát đĩa vào bồn rửa được chứ?
- Mary's .Đã đến lượt Mary rửa bát.
Họ từ (word family)
cùng gốc dishNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha