Dịch

vajilla

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈxiʝa/

Nghĩa chính

  1. Bát đĩa, chén đĩa, bộ đồ ăndanh từdishes, dishware

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vajillaDạng gốc (base form)
  2. vajillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vajilla de porcelanaBộ đồ ăn bằng sứ

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể cất bát đĩa vào tủ được không?
  • .Bát đĩa sạch bóng loáng.
  • .Công việc của anh ấy là rửa bát đĩa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bát đĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc vajilla

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI