vajilla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈxiʝa/
Nghĩa chính
- Bát đĩa, chén đĩa, bộ đồ ăndanh từdishes, dishware
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vajillaDạng gốc (base form)
- vajillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vajilla de porcelana | Bộ đồ ăn bằng sứ |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể cất bát đĩa vào tủ được không?
- .Bát đĩa sạch bóng loáng.
- .Công việc của anh ấy là rửa bát đĩa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bát đĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vajillaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- chinaTiếng Anhtương đương