loza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlosa/nguồn
Nghĩa chính
- Đồ đất nungdanh từearthenware
- Bát đĩadanh từdishes, dishware
- Sứ, trung quốcdanh từporcelain, china
- Gạch lát sàn bằng gốmdanh từceramic floor tile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lozaDạng gốc (base form)
- lozasSố nhiều (plural)