Dịch

loza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlosa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồ đất nungdanh từearthenware
  2. Bát đĩadanh từdishes, dishware
  3. Sứ, trung quốcdanh từporcelain, china
  4. Gạch lát sàn bằng gốmdanh từceramic floor tile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lozaDạng gốc (base form)
  2. lozasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bát đĩa
Khác

AI