Dịch

earthenware

B2danh từ (noun)
UK/ˈəːθ(ə)nwɛː/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bằng đất nung, đất nungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)An opaque, semi-porous ceramic made from clay and other compounds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. earthenwareDạng gốc (base form)
  2. earthenwaresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bồn rửa này được làm bằng đất nung.
  • .Cửa hàng bán đồ đất nung.
  • , , , .Đó là hỗn hợp của gốm, sứ, đồ đá và đồ đất nung.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI