Nghĩa chính
- Bằng đất nung, đất nungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)An opaque, semi-porous ceramic made from clay and other compounds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earthenwareDạng gốc (base form)
- earthenwaresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bồn rửa này được làm bằng đất nung.
- .Cửa hàng bán đồ đất nung.
- , , , .Đó là hỗn hợp của gốm, sứ, đồ đá và đồ đất nung.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha