lozano
B2tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/loˈθano/
Nghĩa chính
- Tươi tốt, xanh tươi, xanh mướttính từfresh; lush; verdant (said of landscapes, trees, forests etc.)
- Khỏe mạnh, tươi tắntính từhealthy-looking
- Rậm rạp, um tùmtính từbushy
- Họ Lozanodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ; .Bạn tôi, mọi lý thuyết đều mờ; chỉ có cây vàng của cuộc đời tươi xanh.
- .Cô gái có vẻ ngoài khỏe mạnh và tươi tắn, nhưng sẽ mất dần trong những tháng giam cầm tiếp theo.
- .Đất đai có vô số cây ăn quả mạnh mẽ và tươi xanh.