discoveries là số nhiều của discovery
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The discovering of new things.
- Phát hiện, điều được khám phádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something discovered.
- Thủ tục trao đổi chứng cứdanh từkhông đếm được (uncountable)A pre-trial phase in which evidence is gathered.
- Tài liệu chứng cứ giao nộpdanh từkhông đếm được (uncountable)Materials revealed to the opposing party during the pre-trial phase in which evidence is gathered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discoveryDạng gốc (base form)
- discoveriesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- discovery of sthsự phát hiện cái gìthe discovery of antibiotics in the twentieth centurysự phát hiện thuốc kháng sinh vào thế kỷ hai mươi
- discovery that…sự phát hiện rằng…She was shocked by the discovery that he had been unfaithful.Cô ấy bị sốc trước sự phát hiện rằng anh ấy đã không chung thủy.
- discovery about sthsự phát hiện về cái gìrecent discoveries about sleepnhững phát hiện gần đây về giấc ngủ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accidental discovery | Sự tình cờ phát hiện | |
| make a discovery | Có một phát hiện | |
| new discovery | Phát hiện mới | |
| scientific discovery | Phát hiện khoa học | |
| voyage of discovery | Chuyến đi khám phá | |
| self-discoverydanh từ | danh từ | Sự tìm hiểu bản ngã |
| e-discoverydanh từ | danh từ | Khám phá trong tố tụng dân sự liên quan đến việc trao đổi thông tin ở định dạng điện tử |
| Discovery Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Contra Costa, California, Hoa Kỳ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đòn tấn công mở cờ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A discovered attack.
Họ từ (word family)
cùng gốc discoveryNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Mục đích của chuyến hải trình là khám phá.
- .Cô ấy đã tạo ra một phát hiện.
- .Bên công tố đã kiến nghị bác bỏ một số đồ vật được tìm thấy trong thủ tục trao đổi chứng cứ.
Xuất hiện ở từ khác
- discovereddễ nhầmdiscovery là danh từ, nghĩa là ‘phát hiện’, không phải dạng động từ.
- findingđồng nghĩatương đồng, “discovery” thường dùng cho khám phá lớn