Dịch

e-discovery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khám phá trong tố tụng dân sự liên quan đến việc trao đổi thông tin ở định dạng điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Discovery in civil litigation which deals with the exchange of information in electronic format.

Nguồn gốc (etymology)

AI