self-discovery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tìm hiểu bản ngãdanh từkhông đếm được (uncountable)The action or process of achieving self-knowledge.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| era of self-discovery | Giai đoạn tự khám phá bản thân |
Ví dụ
- X-Men ’ , ’ .
- .
- .