Dịch

self-discovery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tìm hiểu bản ngãdanh từkhông đếm được (uncountable)The action or process of achieving self-knowledge.

Cụm từ (phrase)

era of self-discoveryGiai đoạn tự khám phá bản thân

Ví dụ

  • X-Men ’ , ’ .
  • .
  • .

AI