Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prediscovery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phát hiện trước đó
danh từ
A previous discovery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prediscovery
Dạng gốc
(base form)
prediscover
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
discovery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
predescubrimiento
giống đực
Sự khám phá trước
AI
1
Phát hiện trước đó
1
Phát hiện trước đó
1
Phát hiện trước đó