Dịch

dire straits

danh từ (noun)
US/ˈdaɪɹ ˈstɹeɪts/

Nghĩa chính

  1. Tình cảnh ngặt nghèodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A difficult position or situation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

in dire straitsLâm vào cảnh khốn cùng

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI